resolution
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kết thúc (giải quyết)
- Nghĩa tiếng Anh
- In literature, the part of a story where the conflict is settled.
- Ví dụ
In the resolution, the family is reunited.
Ở phần kết, gia đình được đoàn tụ.
- Họ từ
- resolve
Bản dịch
- 한국어결말, 해결
- 中文结局
- 日本語結末
- ไทยการคลี่คลาย
- Bahasa Indonesiapenyelesaian
- Русскийразвязка
- हिन्दीसमाधान (कथा का)
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.