AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

respectively

adverb PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
lần lượt
Nghĩa tiếng Anh
In the same order as the things just mentioned.
Ví dụ
Sydney and Melbourne had 30% and 25% respectively.Sydney và Melbourne lần lượt là 30% và 25%.
Cụm từ thường gặp
(used at the end of a clause)
Họ từ
respective

Bản dịch

  • 한국어각각
  • 中文分别
  • 日本語それぞれ
  • ไทยตามลำดับ
  • Bahasa Indonesiamasing-masing
  • Русскийсоответственно
  • हिन्दीक्रमशः

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.