respond
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phản hồi
- Nghĩa tiếng Anh
- To reply or react to something.
- Ví dụ
The council responded quickly to complaints about noise.
Hội đồng địa phương đã phản hồi nhanh các khiếu nại về tiếng ồn.
- Cụm từ thường gặp
- respond to; respond positively; respond quickly
- Họ từ
- response, respondent, responsive, unresponsive
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어응답하다, 반응하다
- 中文回应,作出反应
- 日本語応答する、反応する
- ไทยตอบสนอง
- Bahasa Indonesiamerespons
- Русскийотвечать, реагировать
- हिन्दीजवाब देना, प्रतिक्रिया देना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.