AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

Respond to a Situation

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
phản hồi tình huống (dạng bài mới PTE)
Nghĩa tiếng Anh
A PTE speaking task, added in 2025, where you respond appropriately to an everyday or academic situation.
Ví dụ
In Respond to a Situation, use polite language suited to the person you are speaking to.Trong Respond to a Situation, hãy dùng lời lẽ lịch sự phù hợp với người nghe.
Cụm từ thường gặp
Respond to a Situation task; RTS
Họ từ
respond

Bản dịch

  • 한국어상황에 응답하기 (PTE 신규 과제)
  • 中文情景回应(PTE新题型)
  • 日本語状況への応答(PTE新形式)
  • ไทยตอบสนองต่อสถานการณ์ (PTE ใหม่)
  • Bahasa Indonesiamenanggapi situasi (tugas baru PTE)
  • Русскийреакция на ситуацию (новое задание PTE)
  • हिन्दीस्थिति पर प्रतिक्रिया (नया PTE कार्य)

Luyện Respond to a Situation

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.