AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

restart

verb / noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
khởi động lại
Nghĩa tiếng Anh
To turn a device off and on again.
Ví dụ
Try restarting your computer.Hãy thử khởi động lại máy tính.
Cụm từ thường gặp
restart the computer; restart your phone
Họ từ
reboot

Bản dịch

  • 한국어재시작하다
  • 中文重启
  • 日本語再起動する
  • ไทยรีสตาร์ท
  • Bahasa Indonesiamemulai ulang
  • Русскийперезагрузить
  • हिन्दीपुनः आरंभ करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.