restrain
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kiềm chế
- Nghĩa tiếng Anh
- To stop someone or something from doing something, or to control it.
- Ví dụ
The bank raised interest rates to restrain inflation.
Ngân hàng tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát.
- Cụm từ thường gặp
- restrain growth; restrain yourself
- Họ từ
- restraint, restrained
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어억제하다
- 中文抑制
- 日本語抑える
- ไทยยับยั้ง
- Bahasa Indonesiamenahan
- Русскийсдерживать
- हिन्दीरोकना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.