restraint of trade
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- điều khoản hạn chế cạnh tranh
- Nghĩa tiếng Anh
- A contract clause limiting where or for whom a worker can work after leaving a job.
- Ví dụ
The restraint of trade clause stopped her working for a competitor for six months.
Điều khoản hạn chế cạnh tranh khiến cô ấy không được làm cho đối thủ trong sáu tháng.
- Cụm từ thường gặp
- restraint of trade clause
- Họ từ
- restrain
Bản dịch
- 한국어경업 금지 조항
- 中文竞业限制
- 日本語競業避止条項
- ไทยข้อจำกัดการประกอบอาชีพ
- Bahasa Indonesiaklausul larangan bersaing
- Русскийограничение на конкурентную деятельность
- हिन्दीव्यापार प्रतिबंध
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.