resume
noun
- Nghĩa tiếng Anh
- Document summarising education, skills and experience
- Ví dụ
Tailor your resume to the job.
Hãy chỉnh sơ yếu lý lịch cho phù hợp với công việc.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.