AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

retail

noun / adjective Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
bán lẻ
Nghĩa tiếng Anh
Selling goods directly to the public.
Ví dụ
She has ten years' experience in retail.Cô ấy có mười năm kinh nghiệm trong ngành bán lẻ.
Cụm từ thường gặp
retail store; retail sales; retail price
Họ từ
retailer

Bản dịch

  • 한국어소매(의)
  • 中文零售
  • 日本語小売
  • ไทยขายปลีก
  • Bahasa Indonesiaritel, eceran
  • Русскийрозничный
  • हिन्दीखुदरा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.