retain
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giữ lại
- Nghĩa tiếng Anh
- To keep or continue to have something.
- Ví dụ
Employers offer training to retain skilled staff.
Nhà tuyển dụng tổ chức đào tạo để giữ chân nhân viên có tay nghề.
- Cụm từ thường gặp
- retain staff; retain information; retain control
- Họ từ
- retention, retained
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4
Bản dịch
- 한국어유지하다, 보유하다
- 中文保留,留住
- 日本語保持する
- ไทยรักษาไว้
- Bahasa Indonesiamempertahankan
- Русскийсохранять, удерживать
- हिन्दीबनाए रखना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.