AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

retake

verb / noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
thi lại
Nghĩa tiếng Anh
To take a test again; a second attempt.
Ví dụ
Many students retake the test to improve their score.Nhiều học sinh thi lại để nâng điểm.
Cụm từ thường gặp
retake the test
Họ từ
take

Bản dịch

  • 한국어재시험(을 보다)
  • 中文重考
  • 日本語再受験(する)
  • ไทยสอบใหม่
  • Bahasa Indonesiamengulang tes
  • Русскийпересдача
  • हिन्दीपुनः परीक्षा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.