revenue stream
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nguồn doanh thu
- Nghĩa tiếng Anh
- A source of income for a business.
- Ví dụ
Online sales are now our biggest revenue stream.
Bán hàng trực tuyến hiện là nguồn doanh thu lớn nhất của chúng tôi.
- Cụm từ thường gặp
- new revenue stream; diversify revenue streams
- Họ từ
- revenue
Bản dịch
- 한국어수익원
- 中文收入来源
- 日本語収益源
- ไทยแหล่งรายได้
- Bahasa Indonesiasumber pendapatan
- Русскийисточник дохода
- हिन्दीआय का स्रोत
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.