reverse
verb / noun / adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đảo ngược
- Nghĩa tiếng Anh
- To change to the opposite direction or result; the opposite.
- Ví dụ
The new government reversed the decision.
Chính phủ mới đã đảo ngược quyết định.
- Cụm từ thường gặp
- reverse a decision; in reverse; the reverse is true
- Họ từ
- reversal, reversible
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7
Bản dịch
- 한국어뒤집다; 반대
- 中文撤销,逆转;相反
- 日本語覆す;逆
- ไทยกลับคืน ย้อนกลับ
- Bahasa Indonesiamembalikkan
- Русскийотменять; обратное
- हिन्दीउलटना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.