revise
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sửa đổi; ôn tập
- Nghĩa tiếng Anh
- To change something to improve it; also to study again before an exam.
- Ví dụ
The council revised its plans after community feedback.
Hội đồng đã sửa đổi kế hoạch sau phản hồi của cộng đồng.
- Cụm từ thường gặp
- revise a plan; revised edition; revise for an exam
- Họ từ
- revision, revised
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어수정하다; 복습하다
- 中文修改;复习
- 日本語改訂する;復習する
- ไทยปรับปรุง ทบทวน
- Bahasa Indonesiamerevisi; mengulang pelajaran
- Русскийпересматривать; повторять
- हिन्दीसंशोधित करना; दोहराना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.