rhetoric
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tu từ, lời lẽ hoa mỹ
- Nghĩa tiếng Anh
- Language used to persuade, sometimes without real substance.
- Ví dụ
The speech relied more on rhetoric than on evidence.
Bài phát biểu dựa vào lời lẽ hoa mỹ nhiều hơn bằng chứng.
- Cụm từ thường gặp
- political rhetoric
- Họ từ
- rhetorical
Bản dịch
- 한국어수사법, 미사여구
- 中文修辞,花言巧语
- 日本語レトリック、美辞麗句
- ไทยวาทศิลป์
- Bahasa Indonesiaretorika
- Русскийриторика
- हिन्दीअलंकारिक भाषा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.