AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

rhythm

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhịp điệu
Nghĩa tiếng Anh
In poetry, the pattern of stressed and unstressed sounds.
Ví dụ
The steady rhythm imitates the sound of a train.Nhịp điệu đều đặn mô phỏng tiếng tàu hỏa.
Họ từ
rhythmic

Bản dịch

  • 한국어리듬, 운율
  • 中文节奏
  • 日本語リズム
  • ไทยจังหวะ
  • Bahasa Indonesiairama
  • Русскийритм
  • हिन्दीलय

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.