rib
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xương sườn
- Nghĩa tiếng Anh
- One of the curved bones around the chest.
- Ví dụ
He cracked a rib playing football.
Anh ấy bị rạn xương sườn khi đá bóng.
- Cụm từ thường gặp
- broken rib; rib cage
- Họ từ
- ribs
Bản dịch
- 한국어갈비뼈
- 中文肋骨
- 日本語肋骨
- ไทยซี่โครง
- Bahasa Indonesiatulang rusuk
- Русскийребро
- हिन्दीपसली
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.