AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

right angle

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
góc vuông
Nghĩa tiếng Anh
An angle of exactly 90 degrees.
Ví dụ
The corner of a square is a right angle.Góc của hình vuông là góc vuông.
Cụm từ thường gặp
right-angled
Họ từ
right

Bản dịch

  • 한국어직각
  • 中文直角
  • 日本語直角
  • ไทยมุมฉาก
  • Bahasa Indonesiasudut siku-siku
  • Русскийпрямой угол
  • हिन्दीसमकोण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.