right to silence
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quyền im lặng
- Nghĩa tiếng Anh
- The right not to answer police questions or give evidence against yourself.
- Ví dụ
You have the right to silence during a police interview.
Bạn có quyền im lặng trong khi bị cảnh sát thẩm vấn.
- Cụm từ thường gặp
- exercise the right to silence
- Họ từ
- silence
Bản dịch
- 한국어묵비권
- 中文沉默权
- 日本語黙秘権
- ไทยสิทธิที่จะไม่ให้การ
- Bahasa Indonesiahak untuk diam
- Русскийправо хранить молчание
- हिन्दीचुप रहने का अधिकार
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.