right triangle
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tam giác vuông
- Nghĩa tiếng Anh
- A triangle with one right angle (also called a right-angled triangle).
- Ví dụ
Use the Pythagorean theorem in a right triangle.
Dùng định lý Pytago trong tam giác vuông.
- Cụm từ thường gặp
- right-angled triangle
Bản dịch
- 한국어직각삼각형
- 中文直角三角形
- 日本語直角三角形
- ไทยสามเหลี่ยมมุมฉาก
- Bahasa Indonesiasegitiga siku-siku
- Русскийпрямоугольный треугольник
- हिन्दीसमकोण त्रिभुज
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.