rigid
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cứng nhắc
- Nghĩa tiếng Anh
- Not able to bend or change; very strict.
- Ví dụ
The school has rigid rules about uniforms.
Trường có quy định cứng nhắc về đồng phục.
- Cụm từ thường gặp
- rigid rules; rigid structure
- Họ từ
- rigidly, rigidity
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어엄격한, 경직된
- 中文僵硬的,严格的
- 日本語硬直した、厳格な
- ไทยแข็งทื่อ เข้มงวด
- Bahasa Indonesiakaku
- Русскийжёсткий
- हिन्दीकठोर
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.