road rules
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- luật giao thông
- Nghĩa tiếng Anh
- The laws that drivers, cyclists and pedestrians must follow.
- Ví dụ
Learn the road rules before your test.
Hãy học luật giao thông trước khi thi.
- Cụm từ thường gặp
- follow the road rules; Australian Road Rules
- Họ từ
- rules
Bản dịch
- 한국어도로 교통 법규
- 中文交通规则
- 日本語交通規則
- ไทยกฎจราจร
- Bahasa Indonesiaperaturan lalu lintas
- Русскийправила дорожного движения
- हिन्दीसड़क नियम
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.