AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

robust

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
vững chắc
Nghĩa tiếng Anh
Strong and reliable; able to survive problems.
Ví dụ
The study used a robust method with a large sample.Nghiên cứu sử dụng phương pháp vững chắc với mẫu lớn.
Cụm từ thường gặp
robust evidence; robust design
Họ từ
robustness

Bản dịch

  • 한국어견고한, 탄탄한
  • 中文稳健的
  • 日本語頑健な、しっかりした
  • ไทยแข็งแกร่ง มั่นคง
  • Bahasa Indonesiakokoh
  • Русскийнадёжный
  • हिन्दीमज़बूत

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.