robust
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vững chắc
- Nghĩa tiếng Anh
- Strong and reliable; able to survive problems.
- Ví dụ
The study used a robust method with a large sample.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp vững chắc với mẫu lớn.
- Cụm từ thường gặp
- robust evidence; robust design
- Họ từ
- robustness
Bản dịch
- 한국어견고한, 탄탄한
- 中文稳健的
- 日本語頑健な、しっかりした
- ไทยแข็งแกร่ง มั่นคง
- Bahasa Indonesiakokoh
- Русскийнадёжный
- हिन्दीमज़बूत
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.