AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

role

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
vai trò
Nghĩa tiếng Anh
The position, function or influence someone or something has.
Ví dụ
Parents play a key role in a child's education.Cha mẹ đóng vai trò then chốt trong việc học của con.
Cụm từ thường gặp
play a role; key role; role model
Họ từ
roles
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1

Bản dịch

  • 한국어역할
  • 中文作用,角色
  • 日本語役割
  • ไทยบทบาท
  • Bahasa Indonesiaperan
  • Русскийроль
  • हिन्दीभूमिका

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.