root
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nghiệm (căn)
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, a value that makes a polynomial equal zero; also a square or cube root.
- Ví dụ
The roots of x² − 4 = 0 are 2 and −2.
Nghiệm của x² − 4 = 0 là 2 và −2.
- Cụm từ thường gặp
- real root; square root
Bản dịch
- 한국어근 (방정식의 해)
- 中文根
- 日本語解(根)
- ไทยรากของสมการ
- Bahasa Indonesiaakar persamaan
- Русскийкорень
- हिन्दीमूल
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.