AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

root

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghiệm (căn)
Nghĩa tiếng Anh
In maths, a value that makes a polynomial equal zero; also a square or cube root.
Ví dụ
The roots of x² − 4 = 0 are 2 and −2.Nghiệm của x² − 4 = 0 là 2 và −2.
Cụm từ thường gặp
real root; square root

Bản dịch

  • 한국어근 (방정식의 해)
  • 中文根
  • 日本語解(根)
  • ไทยรากของสมการ
  • Bahasa Indonesiaakar persamaan
  • Русскийкорень
  • हिन्दीमूल

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.