route
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tuyến đường
- Nghĩa tiếng Anh
- A way from one place to another.
- Ví dụ
The bus route was changed during roadworks.
Tuyến xe buýt bị thay đổi trong thời gian sửa đường.
- Cụm từ thường gặp
- bus route; the best route; route to
- Họ từ
- routes
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어경로, 노선
- 中文路线
- 日本語経路、ルート
- ไทยเส้นทาง
- Bahasa Indonesiarute
- Русскиймаршрут
- हिन्दीमार्ग
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.