router
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bộ định tuyến
- Nghĩa tiếng Anh
- A device that connects your home network to the internet and shares the connection.
- Ví dụ
Restart the router if the internet stops working.
Hãy khởi động lại bộ định tuyến nếu mất mạng.
- Cụm từ thường gặp
- Wi-Fi router; modem router
- Họ từ
- route
Bản dịch
- 한국어공유기 (라우터)
- 中文路由器
- 日本語ルーター
- ไทยเราเตอร์
- Bahasa Indonesiarouter
- Русскийроутер
- हिन्दीराउटर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.