routine inspection
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- A scheduled inspection of a rental property by an authorised representative.
- Ví dụ
The agent gave notice of a routine inspection.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.