AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

rule of law

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhà nước pháp quyền
Nghĩa tiếng Anh
The principle that everyone, including the government, must follow the law.
Ví dụ
The rule of law is central to democracy.Nhà nước pháp quyền là cốt lõi của dân chủ.
Cụm từ thường gặp
uphold the rule of law
Họ từ
law

Bản dịch

  • 한국어법치주의
  • 中文法治
  • 日本語法の支配
  • ไทยหลักนิติธรรม
  • Bahasa Indonesiasupremasi hukum
  • Русскийверховенство закона
  • हिन्दीक़ानून का शासन
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.