AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

runny nose

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
chảy nước mũi
Nghĩa tiếng Anh
A nose that produces a lot of liquid, often with a cold.
Ví dụ
The kids all have runny noses.Bọn trẻ đều chảy nước mũi.
Cụm từ thường gặp
have a runny nose
Họ từ
runny

Bản dịch

  • 한국어콧물
  • 中文流鼻涕
  • 日本語鼻水
  • ไทยน้ำมูกไหล
  • Bahasa Indonesiapilek, hidung meler
  • Русскийнасморк
  • हिन्दीनाक बहना
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.