sales lead
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khách hàng tiềm năng
- Nghĩa tiếng Anh
- A person or business that might become a customer.
- Ví dụ
The trade show produced dozens of sales leads.
Hội chợ thương mại mang lại hàng chục khách hàng tiềm năng.
- Cụm từ thường gặp
- generate leads; follow up a lead
- Họ từ
- lead
Bản dịch
- 한국어잠재 고객 (영업 리드)
- 中文销售线索
- 日本語見込み客
- ไทยลูกค้าเป้าหมาย
- Bahasa Indonesiacalon pelanggan
- Русскийпотенциальный клиент
- हिन्दीबिक्री लीड
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.