sample size
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cỡ mẫu
- Nghĩa tiếng Anh
- The number of individuals or items in a sample.
- Ví dụ
A larger sample size usually gives a smaller margin of error.
Cỡ mẫu lớn hơn thường cho biên độ sai số nhỏ hơn.
- Cụm từ thường gặp
- increase the sample size
- Họ từ
- sample
Bản dịch
- 한국어표본 크기
- 中文样本量
- 日本語標本の大きさ
- ไทยขนาดตัวอย่าง
- Bahasa Indonesiaukuran sampel
- Русскийобъём выборки
- हिन्दीप्रतिदर्श आकार
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.