sanction
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phê chuẩn; trừng phạt
- Nghĩa tiếng Anh
- In context: to officially approve something, or to punish; check which meaning fits the passage.
- Ví dụ
The council sanctioned the use of the park for the festival.
Hội đồng đã phê chuẩn việc dùng công viên cho lễ hội.
- Cụm từ thường gặp
- officially sanction; impose sanctions
- Họ từ
- sanction (n)
Bản dịch
- 한국어승인하다; 제재하다
- 中文批准;制裁
- 日本語認可する;制裁する
- ไทยอนุมัติ ลงโทษ
- Bahasa Indonesiamenyetujui; menjatuhkan sanksi
- Русскийодобрять; наказывать
- हिन्दीअनुमोदन करना; प्रतिबंध लगाना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.