sarcastic
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mỉa mai
- Nghĩa tiếng Anh
- Saying the opposite of what you mean in order to mock or criticise.
- Ví dụ
"What a brilliant idea," she said in a sarcastic tone.
"Ý tưởng tuyệt vời làm sao," cô ấy nói với giọng mỉa mai.
- Cụm từ thường gặp
- sarcastic remark
- Họ từ
- sarcasm
Bản dịch
- 한국어빈정대는
- 中文讽刺的
- 日本語皮肉な
- ไทยประชดประชัน
- Bahasa Indonesiasarkastis
- Русскийсаркастичный
- हिन्दीव्यंग्यात्मक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.