satire
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- châm biếm
- Nghĩa tiếng Anh
- Writing that uses humour or exaggeration to criticise people or society.
- Ví dụ
The story is a satire of office politics.
Câu chuyện là một tác phẩm châm biếm chuyện chính trị nơi công sở.
- Họ từ
- satirical
Bản dịch
- 한국어풍자
- 中文讽刺作品
- 日本語風刺
- ไทยการเสียดสี
- Bahasa Indonesiasatire
- Русскийсатира
- हिन्दीव्यंग्य
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.