AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

satisfy

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
thỏa mãn
Nghĩa tiếng Anh
In maths, to make an equation or condition true.
Ví dụ
Which value of x satisfies the equation 3x − 2 = 10?Giá trị nào của x thỏa mãn phương trình 3x − 2 = 10?
Cụm từ thường gặp
satisfy an equation; satisfy the inequality
Họ từ
satisfaction

Bản dịch

  • 한국어만족시키다 (식을 성립시키다)
  • 中文满足
  • 日本語満たす
  • ไทยทำให้สมการเป็นจริง
  • Bahasa Indonesiamemenuhi
  • Русскийудовлетворять
  • हिन्दीसंतुष्ट करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.