AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

scanning

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
đọc tìm thông tin
Nghĩa tiếng Anh
Reading quickly to find specific information such as a name or number.
Ví dụ
Use scanning to find dates in the passage.Hãy đọc tìm thông tin để tìm ngày tháng trong đoạn văn.
Cụm từ thường gặp
scanning for details
Họ từ
scan

Bản dịch

  • 한국어특정 정보 찾아 읽기 (스캐닝)
  • 中文扫读
  • 日本語スキャニング(情報探し読み)
  • ไทยการอ่านหาข้อมูลเฉพาะ
  • Bahasa Indonesiamembaca memindai
  • Русскийпоисковое чтение
  • हिन्दीविशिष्ट जानकारी खोजना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.