scathing
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- gay gắt
- Nghĩa tiếng Anh
- Very severe and harshly critical.
- Ví dụ
The review was a scathing attack on the play.
Bài đánh giá là một đòn công kích gay gắt nhắm vào vở kịch.
- Cụm từ thường gặp
- scathing criticism
Bản dịch
- 한국어신랄한, 혹독한
- 中文尖刻的
- 日本語痛烈な
- ไทยรุนแรงเผ็ดร้อน
- Bahasa Indonesiapedas
- Русскийуничтожающий
- हिन्दीतीखा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.