AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

scathing

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
gay gắt
Nghĩa tiếng Anh
Very severe and harshly critical.
Ví dụ
The review was a scathing attack on the play.Bài đánh giá là một đòn công kích gay gắt nhắm vào vở kịch.
Cụm từ thường gặp
scathing criticism

Bản dịch

  • 한국어신랄한, 혹독한
  • 中文尖刻的
  • 日本語痛烈な
  • ไทยรุนแรงเผ็ดร้อน
  • Bahasa Indonesiapedas
  • Русскийуничтожающий
  • हिन्दीतीखा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.