scatterplot
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- biểu đồ phân tán
- Nghĩa tiếng Anh
- A graph of points showing the relationship between two variables.
- Ví dụ
The scatterplot shows that hours studied and scores increase together.
Biểu đồ phân tán cho thấy số giờ học và điểm số cùng tăng.
- Cụm từ thường gặp
- scatterplot of
- Họ từ
- scatter
Bản dịch
- 한국어산점도
- 中文散点图
- 日本語散布図
- ไทยแผนภาพการกระจาย
- Bahasa Indonesiadiagram pencar
- Русскийдиаграмма рассеяния
- हिन्दीप्रकीर्ण आलेख
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.