AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

schedule

noun / verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
lịch trình
Nghĩa tiếng Anh
A plan of times when things will happen; to plan for a particular time.
Ví dụ
The new bus schedule starts on Monday.Lịch xe buýt mới bắt đầu từ thứ Hai.
Cụm từ thường gặp
on schedule; behind schedule; schedule a meeting
Họ từ
scheduled, scheduling
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8

Bản dịch

  • 한국어일정(표); 일정을 잡다
  • 中文时间表;安排
  • 日本語予定(表);予定を組む
  • ไทยตารางเวลา
  • Bahasa Indonesiajadwal
  • Русскийрасписание
  • हिन्दीसमय-सारणी

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.