AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

scheme

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
chương trình
Nghĩa tiếng Anh
An official plan or system for doing something; in Australia often a government program.
Ví dụ
The scheme helps first home buyers with their deposit.Chương trình hỗ trợ người mua nhà lần đầu về khoản đặt cọc.
Cụm từ thường gặp
government scheme; pension scheme; scheme for
Họ từ
schemes, scheming (negative)
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3

Bản dịch

  • 한국어제도, 계획
  • 中文计划,方案
  • 日本語制度、計画
  • ไทยโครงการ
  • Bahasa Indonesiaskema, program
  • Русскийпрограмма, схема
  • हिन्दीयोजना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.