AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tất cả từ điển

scholarship

noun

Nghĩa tiếng Anh
Financial support awarded for study
Ví dụ
She applied for a scholarship.Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.