AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

score report

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
bảng điểm
Nghĩa tiếng Anh
The official document showing a test-taker's results.
Ví dụ
You can send your score report to universities online.Bạn có thể gửi bảng điểm cho các trường đại học qua mạng.
Cụm từ thường gặp
receive a score report
Họ từ
score

Bản dịch

  • 한국어성적표
  • 中文成绩单
  • 日本語スコアレポート
  • ไทยใบรายงานผลคะแนน
  • Bahasa Indonesialaporan skor
  • Русскийотчёт о результатах
  • हिन्दीअंक रिपोर्ट

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.