AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

screen sharing

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
chia sẻ màn hình
Nghĩa tiếng Anh
Showing your computer screen to others during an online meeting.
Ví dụ
Use screen sharing to show the slides.Hãy dùng chia sẻ màn hình để trình chiếu slide.
Cụm từ thường gặp
share your screen
Họ từ
share

Bản dịch

  • 한국어화면 공유
  • 中文屏幕共享
  • 日本語画面共有
  • ไทยการแชร์หน้าจอ
  • Bahasa Indonesiaberbagi layar
  • Русскийдемонстрация экрана
  • हिन्दीस्क्रीन शेयरिंग

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.