AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

screenshot

noun / verb Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
ảnh chụp màn hình
Nghĩa tiếng Anh
An image of what is on a screen; to capture one.
Ví dụ
Take a screenshot of the error message.Hãy chụp màn hình thông báo lỗi.
Cụm từ thường gặp
take a screenshot
Họ từ
screen capture

Bản dịch

  • 한국어화면 캡처(하다)
  • 中文截屏
  • 日本語スクリーンショット
  • ไทยภาพหน้าจอ
  • Bahasa Indonesiatangkapan layar
  • Русскийснимок экрана
  • हिन्दीस्क्रीनशॉट

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.