AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

scrutinize

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
xem xét kỹ
Nghĩa tiếng Anh
To examine something very carefully (UK and Australia: scrutinise).
Ví dụ
Scientists scrutinized the samples for errors.Các nhà khoa học kiểm tra kỹ mẫu để tìm sai sót.
Cụm từ thường gặp
scrutinize closely
Họ từ
scrutiny

Bản dịch

  • 한국어면밀히 조사하다
  • 中文仔细审查
  • 日本語精査する
  • ไทยตรวจสอบอย่างละเอียด
  • Bahasa Indonesiameneliti
  • Русскийтщательно изучать
  • हिन्दीबारीकी से जाँचना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.