AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

search engine

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
công cụ tìm kiếm
Nghĩa tiếng Anh
A website that helps you find information on the internet.
Ví dụ
Type the question into a search engine.Hãy gõ câu hỏi vào công cụ tìm kiếm.
Cụm từ thường gặp
use a search engine; search engine results
Họ từ
search

Bản dịch

  • 한국어검색 엔진
  • 中文搜索引擎
  • 日本語検索エンジン
  • ไทยเครื่องมือค้นหา
  • Bahasa Indonesiamesin pencari
  • Русскийпоисковая система
  • हिन्दीसर्च इंजन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.