search warrant
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lệnh khám xét
- Nghĩa tiếng Anh
- A court document allowing police to search a place.
- Ví dụ
Police entered the house with a search warrant.
Cảnh sát vào nhà với lệnh khám xét.
- Cụm từ thường gặp
- execute a search warrant
- Họ từ
- warrant
Bản dịch
- 한국어수색 영장
- 中文搜查令
- 日本語捜索令状
- ไทยหมายค้น
- Bahasa Indonesiasurat perintah penggeledahan
- Русскийордер на обыск
- हिन्दीतलाशी वारंट
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.