sector
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hình quạt
- Nghĩa tiếng Anh
- In geometry, a slice of a circle between two radii.
- Ví dụ
The area of the sector is a fraction of the circle’s area.
Diện tích hình quạt là một phần diện tích hình tròn.
- Cụm từ thường gặp
- area of a sector
Bản dịch
- 한국어부채꼴
- 中文扇形
- 日本語扇形
- ไทยเซกเตอร์ของวงกลม
- Bahasa Indonesiajuring
- Русскийсектор
- हिन्दीत्रिज्यखंड
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.