AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

secure

adjective / verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
an toàn; giành được
Nghĩa tiếng Anh
Safe and protected, or certain; to get something after effort.
Ví dụ
She secured a full-time job after graduating.Cô ấy có được việc làm toàn thời gian sau khi tốt nghiệp.
Cụm từ thường gặp
secure a job; financially secure; secure funding
Họ từ
security, securely, insecure
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2

Bản dịch

  • 한국어안전한; 확보하다
  • 中文安全的;获得
  • 日本語安全な;確保する
  • ไทยมั่นคง ได้มา
  • Bahasa Indonesiaaman; mendapatkan
  • Русскийнадёжный; обеспечить
  • हिन्दीसुरक्षित; प्राप्त करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.